Bài nghiên cứu này áp dụng cách tiếp cận phân tích theo thế hệ sinh nhằm tái dựng quỹ đạo kết hôn lần đầu của các nhóm phụ nữ thành thị và nông thôn Trung Quốc dựa trên dữ liệu của Tổng điều tra dân số toàn quốc lần thứ bảy. Nghiên cứu cho thấy xác suất kết hôn lần đầu ở độ tuổi trẻ đã tiếp tục suy giảm kể từ Tổng điều tra dân số lần thứ sáu; phân bố độ tuổi kết hôn trở nên phân tán hơn; đồng thời tỷ lệ kết hôn ở độ tuổi cao điểm tiếp tục giảm xuống.
Những thay đổi này diễn ra nhanh hơn ở phụ nữ nông thôn, mặc dù quá trình chuyển đổi bắt đầu muộn hơn so với khu vực thành thị. Dựa trên ba mô hình tham số hóa về phân bố độ tuổi kết hôn lần đầu, nghiên cứu dự báo rằng tỷ lệ phụ nữ không kết hôn suốt đời trong các thế hệ sinh sau năm 1980 sẽ gia tăng nhanh chóng, đạt khoảng 4,6–9,0% đối với thế hệ sinh năm 1990. Tỷ lệ này cao hơn ở phụ nữ thành thị, dự kiến đạt từ 4,5–13,8%.
Tại khu vực nông thôn, tỷ lệ không kết hôn suốt đời tăng nhanh ở các thế hệ sinh sau năm 1985 do mức độ dị biệt xã hội gia tăng và áp lực xã hội suy yếu, đồng thời dự kiến vượt qua mức của phụ nữ thị trấn. Xu hướng các thế hệ sinh sau kết hôn muộn hơn hoặc không kết hôn ngày càng khó đảo ngược và sẽ tác động sâu sắc đến mức sinh, thị trường hôn nhân cũng như cấu trúc gia đình.

Ảnh minh họa
1. Giới thiệu
Hôn nhân là một dấu mốc quan trọng trong vòng đời cá nhân, thường đánh dấu sự hình thành của một gia đình mới. Thời điểm kết hôn và tỷ lệ những người không kết hôn — đặc biệt đối với phụ nữ — có ảnh hưởng sâu sắc đến sự thay đổi của cấu trúc gia đình, hành vi sinh sản, di cư và tử vong, vốn đều là các sự kiện nhân khẩu học cốt lõi của xã hội.
Kể từ giữa thế kỷ XX, các quốc gia phát triển nhìn chung đều trải qua xu hướng trì hoãn kết hôn lần đầu và gia tăng tỷ lệ không kết hôn. Mặc dù phụ nữ Đông Á truyền thống có tỷ lệ kết hôn cao, nhiều nghiên cứu cho thấy mô hình này đang nhanh chóng suy yếu.
Trong lịch sử, phụ nữ Trung Quốc thường kết hôn sớm, gần như phổ quát và tập trung trong một khoảng tuổi hẹp. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, độ tuổi kết hôn lần đầu đã bị trì hoãn đáng kể và tỷ lệ kết hôn lần đầu ở tất cả các nhóm tuổi đều suy giảm mạnh, thu hút sự quan tâm rộng rãi của giới nghiên cứu.
Trong bối cảnh xã hội Trung Quốc – nơi sinh con chủ yếu diễn ra trong hôn nhân – việc bước vào hôn nhân lần đầu là điều kiện tiên quyết cho sinh sản. Sự suy giảm kéo dài của tỷ lệ phụ nữ đã kết hôn trong độ tuổi sinh sản chủ yếu đã góp phần làm giảm mức sinh. Hôn nhân, vốn tượng trưng cho việc hình thành hộ gia đình mới, vẫn giữ vai trò trung tâm trong tái sản xuất gia đình.
Trong những năm gần đây, sự mất cân bằng kéo dài của tỷ số giới tính trong độ tuổi kết hôn đã làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu phụ nữ trên thị trường hôn nhân. Xu hướng kết hôn muộn và không kết hôn ở phụ nữ tiếp tục làm suy yếu sự ổn định của thị trường hôn nhân, dẫn tới thay đổi cấu trúc gia đình và tạo ra những hệ quả sâu rộng đối với hệ thống hôn nhân và gia đình.
Do đó, việc nghiên cứu đặc điểm và xu hướng biến đổi của độ tuổi kết hôn lần đầu cũng như tỷ lệ không kết hôn suốt đời của phụ nữ Trung Quốc trở thành nhiệm vụ quan trọng trong nghiên cứu dân số và gia đình.
Việc phân tích biến đổi mô hình kết hôn lần đầu của phụ nữ Trung Quốc cần được tiếp cận thông qua ba chiều liên kết chặt chẽ. Thứ nhất là xem xét lịch sử nhằm truy vết xu hướng tổng thể, đặc điểm từng giai đoạn và các động lực chủ yếu. Trong nhiều thập niên qua, Trung Quốc đã trải qua phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng, điều chỉnh thường xuyên các chính sách liên quan đến hôn nhân và gia đình, cùng với những thay đổi sâu sắc trong chuẩn mực văn hóa – xã hội; tất cả đều định hình quá trình kết hôn lần đầu.
Thứ hai là diễn giải bối cảnh hiện tại. Trên cơ sở bối cảnh lịch sử, những thay đổi gần đây cần được đánh giá nhằm xác định các đặc điểm mới và phân tích mối liên hệ với các yếu tố liên quan để làm rõ nguyên nhân tiềm tàng.
Thứ ba là dự báo. Trong giai đoạn chuyển đổi hiện nay, vẫn tồn tại mức độ bất định đáng kể về việc liệu những phụ nữ trẻ chưa hoàn tất quá trình kết hôn lần đầu có thực sự kết hôn trong tương lai hay không. Việc nhận diện quy luật kết hôn của họ dựa trên các quy luật nhân khẩu học chung và tiến hành dự báo là cơ sở quan trọng để dự đoán xu hướng mức sinh và các chỉ báo dân số chủ chốt khác.
2. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu vi mô từ Tổng điều tra dân số toàn quốc Trung Quốc lần thứ bảy được tiến hành vào năm 2020. Bộ dữ liệu điều tra cung cấp thông tin chi tiết về độ tuổi, năm sinh, tình trạng hôn nhân và khu vực cư trú của dân số, cho phép xây dựng lịch trình kết hôn lần đầu của phụ nữ theo từng thế hệ sinh.
Đối tượng phân tích bao gồm phụ nữ trong độ tuổi từ 15 đến 49. Dựa trên thông tin về tình trạng hôn nhân tại thời điểm điều tra, nghiên cứu xác định những người đã từng kết hôn lần đầu và những người chưa từng kết hôn, từ đó ước lượng xác suất kết hôn lần đầu theo từng nhóm tuổi..
3. Những thay đổi trong mô hình kết hôn lần đầu của phụ nữ Trung Quốc
Phân tích cho thấy mô hình kết hôn lần đầu của phụ nữ Trung Quốc đã trải qua những biến đổi đáng kể theo cả ba chiều tuổi, thời kỳ và thế hệ sinh. So với kết quả của Tổng điều tra dân số lần thứ sáu, xác suất kết hôn lần đầu ở các nhóm tuổi trẻ tiếp tục suy giảm rõ rệt, đồng thời thời điểm đạt đỉnh kết hôn dịch chuyển dần sang các nhóm tuổi lớn hơn.
Trong các thế hệ sinh trước đây, đặc biệt là những phụ nữ sinh trước thập niên 1970, kết hôn lần đầu mang tính gần như phổ quát và tập trung cao trong một khoảng tuổi hẹp. Phần lớn phụ nữ bước vào hôn nhân trong độ tuổi đầu đến giữa tuổi hai mươi, tạo nên một mô hình phân bố kết hôn có đỉnh cao rõ ràng và độ phân tán thấp.
Tuy nhiên, đối với các thế hệ sinh sau năm 1980, hình dạng phân bố này đã thay đổi đáng kể. Xác suất kết hôn trước tuổi 23–24 giảm mạnh, trong khi xác suất kết hôn ở các nhóm tuổi cuối hai mươi và đầu ba mươi tăng lên. Điều này cho thấy quá trình chuyển dịch từ mô hình kết hôn sớm sang mô hình kết hôn muộn đang diễn ra trên phạm vi toàn quốc.
Ngoài sự trì hoãn kết hôn, nghiên cứu còn ghi nhận sự suy giảm đáng kể của tỷ lệ kết hôn tại độ tuổi cao điểm truyền thống. Ngay cả khi phụ nữ bước vào các nhóm tuổi từng có xác suất kết hôn cao nhất, tỷ lệ kết hôn vẫn thấp hơn so với các thế hệ trước. Hiện tượng này cho thấy sự gia tăng của nhóm phụ nữ có khả năng trì hoãn hôn nhân kéo dài hoặc không kết hôn.
Sự khác biệt giữa khu vực thành thị và nông thôn cũng thể hiện rõ trong phân tích. Tại khu vực thành thị, quá trình chuyển đổi bắt đầu sớm hơn, phù hợp với mức độ phát triển kinh tế, mở rộng giáo dục và thay đổi giá trị xã hội diễn ra từ sớm. Tuy nhiên, tốc độ thay đổi tương đối ổn định theo thời gian.
Ngược lại, khu vực nông thôn mặc dù bước vào quá trình chuyển đổi muộn hơn nhưng lại trải qua sự thay đổi nhanh hơn trong những năm gần đây. Xác suất kết hôn ở độ tuổi trẻ tại nông thôn giảm mạnh, khiến mô hình kết hôn dần tiệm cận với khu vực thành thị. Những biến đổi này có liên quan chặt chẽ đến quá trình di cư lao động quy mô lớn, mở rộng giáo dục và sự suy yếu của các chuẩn mực cộng đồng truyền thống.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là sự gia tăng mức độ phân tán của độ tuổi kết hôn lần đầu giữa các thế hệ trẻ. Điều này phản ánh việc lựa chọn thời điểm kết hôn ngày càng mang tính cá nhân hóa thay vì tuân theo chuẩn mực xã hội thống nhất như trước đây.
Tổng thể, các kết quả cho thấy mô hình kết hôn sớm từng đặc trưng cho phụ nữ Trung Quốc đang dần bị thay thế bởi mô hình kết hôn muộn, đa dạng hóa thời điểm kết hôn và gia tăng nguy cơ không kết hôn suốt đời. Những thay đổi này đặt nền tảng cho sự biến đổi sâu sắc của mức sinh và cấu trúc gia đình trong các thập niên tới.
4. Dự báo xu hướng không kết hôn suốt đời
Để đánh giá xu hướng kết hôn trong tương lai của các thế hệ phụ nữ trẻ, nghiên cứu sử dụng ba mô hình phân bố tham số nhằm mô phỏng lịch trình kết hôn lần đầu theo tuổi và tiến hành ngoại suy đối với những thế hệ sinh chưa hoàn tất quá trình kết hôn. Thông qua việc ước lượng các tham số của phân bố độ tuổi kết hôn, nghiên cứu có thể dự đoán tỷ lệ phụ nữ cuối cùng sẽ không bước vào hôn nhân trong suốt cuộc đời.
Kết quả mô hình cho thấy, đối với các thế hệ sinh sớm hơn, tỷ lệ phụ nữ không kết hôn suốt đời duy trì ở mức rất thấp, phản ánh đặc điểm kết hôn gần như phổ biến trong xã hội Trung Quốc truyền thống. Tuy nhiên, các thế hệ sinh sau năm 1980, tỷ lệ này bắt đầu gia tăng rõ rệt và thể hiện xu hướng tăng liên tục.
Đối với thế hệ sinh năm 1990, kết quả dự báo từ ba mô hình cho thấy tỷ lệ phụ nữ không kết hôn suốt đời dao động trong khoảng từ 4,6% đến 9,0%. Mặc dù tồn tại khác biệt nhất định giữa các mô hình, tất cả các kết quả đều chỉ ra xu hướng gia tăng đáng kể so với các thế hệ trước đó.
Sự gia tăng này đặc biệt rõ tại khu vực thành thị. Các dự báo cho thấy tỷ lệ không kết hôn suốt đời của phụ nữ thành thị sinh năm 1990 có thể đạt từ 4,5% đến 13,8%, phản ánh tác động của trình độ giáo dục cao hơn, cơ hội nghề nghiệp mở rộng và sự thay đổi trong giá trị cá nhân liên quan đến hôn nhân và gia đình.
Trong khi đó, tại khu vực nông thôn, mặc dù tỷ lệ không kết hôn trong các thế hệ trước thấp hơn đáng kể so với thành thị, xu hướng gia tăng lại diễn ra nhanh hơn đối với các thế hệ sinh sau năm 1985. Phân tích cho thấy sự suy yếu dần của áp lực xã hội truyền thống đối với hôn nhân, cùng với sự gia tăng chênh lệch kinh tế và dòng di cư lao động, đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc thị trường hôn nhân tại nông thôn.
Các kết quả dự báo cho thấy khoảng cách giữa thành thị và nông thôn đang thu hẹp nhanh chóng, và trong một số kịch bản, tỷ lệ không kết hôn suốt đời tại khu vực nông thôn có thể vượt qua khu vực thị trấn trong tương lai. Điều này phản ánh sự tái cấu trúc của thị trường hôn nhân do mất cân bằng giới tính, di cư chọn lọc và biến đổi kinh tế – xã hội.
Một phát hiện quan trọng khác là sự gia tăng tỷ lệ không kết hôn không chỉ xuất phát từ việc trì hoãn hôn nhân mà còn từ sự suy giảm xác suất kết hôn ở toàn bộ vòng đời. Nói cách khác, nhiều phụ nữ không chỉ kết hôn muộn hơn mà còn có xác suất kết hôn thấp hơn ngay cả khi bước vào các độ tuổi từng được xem là giai đoạn kết hôn phổ biến.
Kết quả mô hình hóa cho thấy xu hướng kết hôn muộn và gia tăng không kết hôn trong các thế hệ trẻ mang tính cấu trúc và khó đảo ngược trong ngắn hạn. Ngay cả khi điều kiện kinh tế hoặc chính sách thay đổi.
Những thay đổi này có ý nghĩa nhân khẩu học sâu rộng, bởi trong bối cảnh Trung Quốc, nơi sinh con chủ yếu diễn ra trong hôn nhân, sự gia tăng tỷ lệ không kết hôn sẽ trực tiếp làm giảm tiềm năng sinh sản trong tương lai và góp phần duy trì mức sinh thấp kéo dài.
5. Bàn luận
Những kết quả phân tích cho thấy mô hình kết hôn lần đầu của phụ nữ Trung Quốc đang trải qua sự chuyển đổi sâu sắc. Xu hướng trì hoãn kết hôn và gia tăng tỷ lệ không kết hôn không còn là hiện tượng mang tính tạm thời mà đang dần trở thành đặc điểm ổn định của các thế hệ sinh trẻ hơn.
Sự thay đổi này phản ánh tác động tổng hợp của nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa. Trước hết, quá trình mở rộng giáo dục đại học và sự gia tăng cơ hội nghề nghiệp đã kéo dài thời gian chuyển tiếp từ giáo dục sang việc làm ổn định, qua đó làm trì hoãn thời điểm kết hôn. Đồng thời, chi phí nhà ở, chi phí nuôi dạy con và áp lực cạnh tranh kinh tế ngày càng gia tăng khiến việc hình thành gia đình trở nên khó khăn hơn đối với nhiều thanh niên.
Bên cạnh đó, sự thay đổi trong hệ giá trị cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Các thế hệ trẻ ngày càng đề cao phát triển cá nhân, độc lập kinh tế và chất lượng cuộc sống, trong khi mức độ phụ thuộc vào hôn nhân như một chuẩn mực xã hội truyền thống suy giảm. Điều này làm giảm động lực kết hôn sớm và làm gia tăng chấp nhận xã hội đối với tình trạng độc thân kéo dài.
Trong bối cảnh Trung Quốc, nơi sinh con chủ yếu diễn ra trong hôn nhân, sự gia tăng tỷ lệ không kết hôn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với xu hướng mức sinh. Việc trì hoãn hoặc từ bỏ hôn nhân trực tiếp làm thu hẹp thời gian sinh sản trong hôn nhân, từ đó góp phần làm giảm tổng tỷ suất sinh.
Ngoài ra, sự mất cân bằng giới tính trong độ tuổi kết hôn tiếp tục ảnh hưởng đến cấu trúc hôn nhân. Tình trạng dư thừa nam giới tại một số khu vực, đặc biệt là nông thôn, làm gia tăng cạnh tranh trong hôn nhân và góp phần làm tăng tỷ lệ không kết hôn ở cả hai giới.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa khu vực thành thị và nông thôn. Mặc dù khu vực thành thị khởi đầu quá trình chuyển đổi sớm hơn, tốc độ thay đổi tại khu vực nông thôn trong những năm gần đây diễn ra nhanh hơn đáng kể. Điều này phản ánh tác động mạnh mẽ của di cư lao động, chuyển đổi kinh tế và suy yếu của các chuẩn mực cộng đồng truyền thống tại nông thôn.
Những biến đổi trong mô hình kết hôn không chỉ ảnh hưởng đến mức sinh mà còn tác động lâu dài đến cấu trúc hộ gia đình, mô hình sống liên thế hệ và hệ thống hỗ trợ xã hội trong tương lai.
6. Kết luận
Nghiên cứu này đã phân tích sự thay đổi trong cấu trúc độ tuổi kết hôn lần đầu của phụ nữ Trung Quốc dựa trên dữ liệu Tổng điều tra dân số lần thứ bảy..
Kết quả cho thấy xác suất kết hôn ở độ tuổi trẻ tiếp tục suy giảm, độ tuổi kết hôn lần đầu ngày càng bị trì hoãn và phân bố độ tuổi kết hôn trở nên phân tán hơn. Đồng thời, tỷ lệ phụ nữ có khả năng không kết hôn suốt đời đang gia tăng nhanh trong các thế hệ sinh sau năm 1980.
Xu hướng này thể hiện rõ hơn tại khu vực thành thị, song khu vực nông thôn đang trải qua quá trình chuyển đổi nhanh chóng và có thể đạt mức tỷ lệ không kết hôn tương đương hoặc cao hơn trong tương lai. Những thay đổi này cho thấy mô hình hôn nhân truyền thống phổ biến tại Trung Quốc đang dần suy yếu.
Các kết quả dự báo cho thấy xu hướng kết hôn muộn và không kết hôn ở các thế hệ trẻ khó có khả năng đảo ngược trong ngắn hạn. Điều này sẽ tạo ra những tác động sâu rộng đối với mức sinh, thị trường hôn nhân và cấu trúc gia đình trong tương lai.
Do đó, việc hiểu rõ động lực biến đổi của hành vi kết hôn có ý nghĩa quan trọng đối với hoạch định chính sách dân số. Các chính sách nhằm ứng phó mức sinh thấp cần xem xét đồng thời các yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến quyết định kết hôn, thay vì chỉ tập trung vào khuyến khích sinh con.
TUỆ MINH
Nguồn: https://link.springer.com/article