Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Trước xu thế này, Dự thảo Luật Dân số đã bổ sung nhiều chính sách mới, nhấn mạnh phát triển hệ thống chăm sóc người cao tuổi và đào tạo nhân lực lão khoa, hướng tới mục tiêu bảo đảm người cao tuổi được chăm sóc toàn diện, sống khỏe và tiếp tục đóng góp cho xã hội.
Già hóa dân số nhanh, áp lực gia tăng
Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số từ năm 2011. Theo dữ liệu dân cư quốc gia, hiện cả nước có khoảng 16,1 triệu người cao tuổi, chiếm hơn 16% dân số. Dự báo đến năm 2049, cứ bốn người dân thì có một người từ 60 tuổi trở lên, đánh dấu thời điểm Việt Nam trở thành quốc gia có dân số già.
Cùng với đó, tuổi thọ trung bình của người Việt đã đạt 74,7 tuổi, tuy nhiên số năm sống khỏe mạnh chỉ khoảng 65,4 năm. Trung bình, mỗi người cao tuổi mắc từ 2–3 bệnh mạn tính, phổ biến là các bệnh tim mạch, đái tháo đường, xương khớp hoặc suy giảm trí nhớ. Tình trạng đa bệnh khiến nhu cầu khám chữa bệnh, điều trị dài hạn và chăm sóc liên tục ngày càng tăng.
Theo các chuyên gia, chi phí y tế cho người cao tuổi cao gấp nhiều lần so với người trẻ. Người trên 60 tuổi sử dụng tới khoảng một nửa tổng lượng thuốc chữa bệnh hiện nay. Đặc biệt, nhóm người trên 80 tuổi thường mắc nhiều bệnh cùng lúc, làm gia tăng gánh nặng tài chính cho gia đình và hệ thống y tế.
Trong bối cảnh đó, hệ thống y tế, an sinh xã hội và bảo hiểm y tế đang chịu áp lực lớn, trong khi nguồn nhân lực chuyên ngành lão khoa còn thiếu, mạng lưới chăm sóc dài hạn chưa phát triển đồng bộ. Bên cạnh đó, biến đổi cấu trúc gia đình với xu hướng con cái đi làm xa, sống tách hộ khiến việc chăm sóc người cao tuổi tại gia đình ngày càng khó khăn, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các mô hình chăm sóc phù hợp.
Hướng tiếp cận “già hóa chủ động”
Theo các chuyên gia, già hóa dân số là xu thế tất yếu, không thể đảo ngược, song cũng mở ra cơ hội để tái cấu trúc hệ thống y tế, an sinh xã hội và phát triển các loại hình dịch vụ mới. Thích ứng hiệu quả với già hóa sẽ giúp người cao tuổi không chỉ sống lâu hơn mà còn sống khỏe, sống hạnh phúc và tiếp tục tham gia vào các hoạt động xã hội.
Xuất phát từ yêu cầu đó, Dự thảo Luật Dân số đã bổ sung nhiều nội dung quan trọng liên quan đến chăm sóc người cao tuổi, trong đó chú trọng phát triển các mô hình chăm sóc ban ngày và bán trú – những mô hình được đánh giá là phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và văn hóa gia đình của Việt Nam hiện nay.

Ông Nguyễn Xuân Trường, Trưởng phòng Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi (Cục Dân số).
Theo dự thảo, hai loại hình mới gồm cơ sở chăm sóc người cao tuổi ban ngày và cơ sở chăm sóc người cao tuổi bán trú được đưa vào khung pháp lý. Các mô hình này cho phép người cao tuổi được theo dõi sức khỏe, chăm sóc dinh dưỡng, phục hồi chức năng, giao lưu tinh thần trong ngày và trở về nhà vào buổi tối, qua đó giảm áp lực cho gia đình nhưng vẫn bảo đảm sự gắn kết giữa các thế hệ.
Đại diện Cục Dân số cho biết, đây là hướng đi nhân văn, góp phần duy trì đời sống tinh thần phong phú cho người cao tuổi, đồng thời giúp họ tiếp tục hòa nhập cộng đồng thay vì bị tách biệt trong các cơ sở chăm sóc tập trung dài hạn.
Phát triển nhân lực và nâng cao chất lượng sống
Song song với việc phát triển mô hình chăm sóc, Dự thảo Luật Dân số cũng đặt trọng tâm vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực lão khoa – lĩnh vực hiện còn thiếu hụt nghiêm trọng. Bộ Y tế dự kiến xây dựng kế hoạch đào tạo dài hạn cho đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên lão khoa; đồng thời khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ và các giải pháp số trong theo dõi, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
Định hướng này phù hợp với mục tiêu của Nghị quyết số 72 của Bộ Chính trị, trong đó đặt ra yêu cầu đến năm 2030, tuổi thọ trung bình của người Việt đạt 75,5 tuổi, với số năm sống khỏe mạnh tối thiểu 68 năm. Lần đầu tiên, chỉ tiêu về chất lượng cuộc sống của người cao tuổi được đưa vào nghị quyết của Đảng, thể hiện tầm nhìn dài hạn, nhân văn và tiến bộ trong chính sách dân số.
Việc hoàn thiện khung pháp lý về chăm sóc người cao tuổi được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để Việt Nam thích ứng hiệu quả với già hóa dân số, bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao chất lượng dân số và hướng tới mục tiêu “già hóa chủ động” trong giai đoạn phát triển mới.
THU PHƯƠNG