Duy trì mức sinh thay thế: Bước chuyển chiến lược trong Luật Dân số

Trước nguy cơ mức sinh giảm sâu dưới mức thay thế, Luật Dân số đã đề xuất bước chuyển chiến lược từ chính sách “giảm sinh” sang “duy trì mức sinh thay thế” một cách linh hoạt. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là quyết sách mang tính sống còn, quyết định vận mệnh và sự phát triển bền vững của đất nước trong 50-100 năm tới, như cảnh báo của GS. Nguyễn Thiện Nhân: “Nếu không hành động ngay bây giờ, chúng ta sẽ không còn cơ hội khắc phục”.

Bức tranh thực tiễn về thành tựu và nguy cơ “bẫy mức sinh thấp”

Việt Nam đã ghi nhận một hành trình nhân khẩu học đầy ấn tượng. Từ mức sinh rất cao (6,39 con/phụ nữ năm 1960), nhờ các chính sách kế hoạch hóa gia đình hiệu quả, chúng ta đã đạt mức sinh thay thế (2,09 con/phụ nữ) vào năm 2006. Thành tựu này đã giúp Việt Nam kiểm soát quy mô dân số, tạo tiền đề cho thời kỳ “dân số vàng” rực rỡ, đóng góp to lớn vào sự phát triển kinh tế – xã hội.

Tuy nhiên, bức tranh dân số hiện nay đang xuất hiện những gam màu đáng lo ngại. Từ năm 2020, xu hướng mức sinh giảm đã trở nên rõ rệt. Năm 2023, tổng tỷ suất sinh (TFR) của cả nước giảm xuống còn 1,96 con/phụ nữ, năm 2024 còn 1,91 con/phụ nữ – mức thấp nhất trong lịch sử và dự báo sẽ tiếp tục giảm trong những năm tiếp theo.

Đáng nói, đặc điểm nổi bật của thực tiễn mức sinh tại Việt Nam hiện nay có sự chênh lệch đáng kể giữa các vùng. Vùng mức sinh thấp tập trung ở Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long và các đô thị lớn. Điển hình như TP.HCM, mức sinh đã giảm xuống mức báo động (khoảng 1,39 con/phụ nữ năm 2024). Nguyên nhân chủ yếu đến từ áp lực kinh tế, chi phí nuôi dạy con cao, nhà ở và xu hướng kết hôn muộn của giới trẻ. Trong khi đó, vùng mức sinh cao tồn tại ở một số tỉnh miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, nơi điều kiện kinh tế còn khó khăn nhưng tỷ lệ sinh vẫn vượt xa mức thay thế. Sự chênh lệch này, cộng hưởng với xu hướng giảm sinh chung, đang đẩy Việt Nam đứng trước nguy cơ rơi vào “bẫy mức sinh thấp” giống như Nhật Bản hay Hàn Quốc – nơi mà dù chính phủ đổ hàng tỷ USD để khuyến sinh nhưng hiệu quả mang lại rất khiêm tốn.

Sự thay đổi căn bản trong Luật Dân số

Trước thực tiễn mới, Luật Dân số đã thể hiện một tư duy quản lý hoàn toàn mới, chuyển từ mệnh lệnh hành chính sang các biện pháp hỗ trợ, khuyến khích dựa trên quyền và lợi ích của người dân.

  1. Chuyển trọng tâm chính sách

Nếu như Pháp lệnh Dân số 2003 tập trung vào mục tiêu giảm sinh, thì Luật Dân số xác định mục tiêu xuyên suốt là “Duy trì mức sinh thay thế”. Điều này đồng nghĩa với việc không còn áp đặt một chỉ tiêu cứng nhắc cho toàn quốc, mà tùy thuộc vào đặc điểm của từng địa phương để có giải pháp phù hợp.

  1. Trao quyền và trách nhiệm cho địa phương

Luật quy định rõ trách nhiệm của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh trong việc ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể. Căn cứ vào điều kiện kinh tế – xã hội và khả năng cân đối ngân sách, địa phương sẽ quy định các mức hỗ trợ (không thấp hơn mức Chính phủ quy định) để khuyến khích người dân sinh con.

Cơ chế này tạo ra sự chủ động, linh hoạt, cho phép các tỉnh, thành phố như TP.HCM hay Bình Dương có thể tung ra các gói hỗ trợ mạnh mẽ hơn về tài chính, nhà ở để kích cầu sinh sản, trong khi các tỉnh miền núi vẫn có thể duy trì chính sách tuyên truyền giảm sinh.

  1. Các biện pháp hỗ trợ thiết thực

Luật không chỉ dừng lại ở lời kêu gọi mà đề xuất các nhóm giải pháp sát sườn với đời sống người dân:

Hỗ trợ kinh tế: Hỗ trợ tài chính khi sinh con đối với phụ nữ sinh đủ 02 con trước 35 tuổi; hỗ trợ tài chính hằng tháng cho trẻ đến đủ 12 tháng tuổi miễn giảm học phí, chi phí y tế cho trẻ em…

Hỗ trợ an sinh: Ưu tiên mua hoặc thuê nhà ở xã hội theo quy định của pháp luật về nhà ở đối với phụ nữ sinh từ 02 con trở lên; tăng thời gian nghỉ thai sản cho cả vợ và chồng khi sinh con thứ 2; phát triển hệ thống nhà trẻ, mẫu giáo công lập.

Quyền và nghĩa vụ: Quy định rõ quyền quyết định số con của các cặp vợ chồng, nhưng đồng thời gắn liền với nghĩa vụ và trách nhiệm nuôi dạy con tốt, đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

Ý nghĩa chiến lược: Quyết định vận mệnh và tương lai dân tộc

Tại các diễn đàn góp ý xây dựng Luật, GS. Nguyễn Thiện Nhân đã đưa ra những nhận định sâu sắc. “Chúng ta làm Luật Dân số bây giờ là cực kỳ quan trọng. Đây là cơ hội không phải là ‘vàng’ mà là ‘kim cương” – GS Nguyễn Thiện Nhân nhấn mạnh.

GS Nguyễn Thiện Nhân cảnh báo rằng Việt Nam đang bắt đầu đi vào con đường mà Hàn Quốc, Nhật Bản đã trải qua: thu nhập càng tăng thì tỷ lệ sinh càng giảm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khi mức sinh đã giảm sâu xuống dưới 1,3 con/phụ nữ, việc phục hồi là cực kỳ khó khăn, thậm chí là bất khả thi dù có đầu tư nguồn lực khổng lồ.

Do đó, hành động ngay lúc này là cơ hội cuối cùng để chúng ta “phanh” đà giảm và giữ được mức sinh thay thế. Nếu bỏ lỡ thời điểm này, cái giá phải trả trong tương lai sẽ là sự suy kiệt về nhân lực và gánh nặng an sinh không thể bù đắp.

Dân số không chỉ là con số, mà là nền tảng của sức mạnh quốc gia. Năm 1975, dân số Việt Nam chỉ khoảng 50 triệu người, nhưng sau 50 năm đã vượt mốc 100 triệu. Quy mô dân số này cung cấp lực lượng lao động dồi dào, là động lực chính cho sự phát triển kinh tế thần kỳ vừa qua. Nếu mức sinh tiếp tục giảm, Việt Nam sẽ đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng trong 20-30 năm tới. Khi đó, dù kinh tế có phát triển đến đâu cũng sẽ bị kìm hãm bởi sự thiếu hụt nhân lực “chưa giàu đã già”. Duy trì mức sinh thay thế chính là bảo đảm nguồn nguyên khí lao động để hiện thực hóa khát vọng trở thành nước phát triển vào năm 2045.

Mức sinh thay thế (2 con/phụ nữ) không chỉ là con số toán học mà còn là công thức để bảo vệ cấu trúc gia đình bền vững. Gia đình có đủ con cái sẽ tạo ra sự cân bằng trong việc chăm sóc, phụng dưỡng người cao tuổi, giảm bớt áp lực lên hệ thống an sinh xã hội.

TS Nguyễn Đình Cử cũng chia sẻ lo ngại về sự thay đổi tâm lý của giới trẻ khi nhiều người đặt câu hỏi “sinh con để làm gì?”. Luật Dân số với các chính sách hỗ trợ cụ thể chính là câu trả lời từ phía Nhà nước: Sinh con không chỉ là việc riêng của gia đình mà là sự đóng góp cho xã hội, và xã hội (Nhà nước, doanh nghiệp) có trách nhiệm cùng chia sẻ gánh nặng nuôi dạy trẻ với các cặp vợ chồng.

Duy trì mức sinh thay thế là một bài toán khó, đòi hỏi sự chuyển đổi tư duy mạnh mẽ từ quản lý hành chính sang kiến tạo môi trường hỗ trợ. Dự thảo Luật Dân số với cách tiếp cận linh hoạt, trao quyền cho địa phương và các gói giải pháp kinh tế – xã hội thiết thực, chính là lời giải phù hợp cho giai đoạn hiện nay.

Thông qua Luật Dân số, chúng ta không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn đang đặt nền móng cho sự trường tồn của dân tộc. Như lời GS. Nguyễn Thiện Nhân khẳng định: Luật Dân số sẽ quyết định vận mệnh, tương lai đất nước 50 hoặc 100 năm nữa. Đây là mệnh lệnh từ thực tiễn, đòi hỏi sự đồng thuận và hành động quyết liệt của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội ngay từ bây giờ.

ANH TÚ