Mô hình chăm sóc người cao tuổi tại một số nước Châu Á và khuyến nghị cho Việt Nam

 

Tuổi thọ tăng lên, mức sinh có xu hướng giảm, mô hình gia đình truyền thống thay đổi, nhu cầu chăm sóc dài hạn bền vững, hiệu quả và nhân văn đối người cao tuổi (NCT) đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều quốc gia. Sự chuyển đổi nhân khẩu học này, từng là một đặc điểm nổi bật của các quốc gia phát triển, nhưng hiện nay đang nhanh chóng tăng tốc ở các nước có thu nhập trung bình và trung bình thấp, bao gồm cả Việt Nam. Dưới đây là những bài học kinh nghiệm từ một số người Châu Á, từ đó Việt Nam có thể rút ra bài học cho chính mình trước ngưỡng cửa bước vào giai đoạn dân số già.

Nhật Bản

– Thực trạng và đặc điểm mô hình

Với 36,23 triệu NCT từ 65 tuổi trở lên chiếm hơn 29% dân số (Cục Thống kê Nhật Bản, 2025) và lực lượng lao động đang thu hẹp nhanh chóng, đất nước này phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bắt đầu diễn ra từ những năm 1990. Nhật Bản là quốc gia “siêu già” đầu tiên trên thế giới.

Bắt đầu từ năm 2.000, Chính phủ Nhật Bản quyết tâm chính trị mạnh mẽ đã tạo ra sự đổi mới mang tính bước ngoặt, đó là triển khai một hệ thống Bảo hiểm Chăm sóc Dài hạn (LTCI) bắt buộc. Đây là mô hình bảo hiểm xã hội phổ quát được chi trả bởi hai nguồn: từ nguồn thuế chung (50%) và nguồn đóng bảo hiểm bắt buộc từ tất cả công dân từ 40 tuổi trở lên (50%) (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản). Mô hình không dựa trên thu nhập, mà dựa trên nhu cầu cá nhân, được xác định thông qua một quy trình đánh giá được chuẩn hóa trên toàn quốc. LTCI bao gồm hỗ trợ tại nhà (các hoạt động như tắm, nấu ăn), chăm sóc ban ngày dựa vào cộng đồng, chăm sóc thay thế ngắn hạn và chăm sóc tập trung, cung cấp một loạt các lựa chọn cho NCT.

– Hạn chế: Hệ thống phải đối mặt với áp lực tài chính rất lớn bởi số lượng người sử dụng dịch vụ đủ điều kiện tăng lên. Phí bảo hiểm đã tăng dần đều. Thiếu trầm trọng nhân viên chăm sóc được đào tạo, dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao và những thách thức trong việc đáp ứng nhu cầu, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Mặc dù chính sách chú trọng vào việc chăm sóc tại cộng đồng, nhưng tỷ lệ NCT được đưa vào các cơ sở chăm sóc tập trung vẫn rất cao. Vấn đề không phải do dịch vụ tại cộng đồng không tốt, mà do một niềm tin cố hữu trong văn hóa và ngành y tế rằng cơ sở tập trung là lựa chọn mặc định hoặc tốt nhất để chăm sóc NCT. Quá trình đánh giá nhu cầu và lập kế hoạch chăm sóc khá phức tạp và quan liêu dẫn đến mất nhiều thời gian để hoàn tất được quá trình đánh giá. Ngay cả khi dịch vụ chăm sóc có sẵn, nhưng thủ tục hành chính được coi là một trở ngại đối với các gia đình có người cần chăm sóc.

– Bài học kinh nghiệm: Kinh phí không là chưa đủ, cần phải có một kế hoạch toàn diện để phát triển lực lượng lao động và thay đổi các chuẩn mực văn hóa, bên cạnh các quy định chính sách.

Singapore

– Thực trạng và đặc điểm mô hình

Singapore là một trong những nước có tốc độ già hóa nhanh nhất trên thế giới. Trước tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ cao, tỷ lệ dân số 65+ tuổi được dự báo sẽ đạt 25% vào năm 2030 (Báo cáo Singapore, 2023);

Quỹ Tiết kiệm Trung ương (CPF), một chương trình tiết kiệm an sinh xã hội bắt buộc, bao gồm các tài khoản chăm sóc y tế (Medisave) có thể được sử dụng cho chi phí chăm sóc sức khỏe khi về già, khuyến khích các cá nhân tiết kiệm cho nhu cầu của chính họ trong tương lai (chuẩn bị cho tuổi già).

Tích hợp với nhà ở công cộng (HDB): cho phép NCT kiếm tiền từ căn hộ của mình và xây dựng “cộng đồng hưu trí tích hợp” với các dịch vụ chăm sóc tại chỗ.

Chính phủ tài trợ điều phối Trung tâm Hoạt động NCT trong các khu nhà ở, dịch vụ chăm sóc ban ngày vì sa sút trí tuệ và “Văn phòng Thế hệ Bạc”, sử dụng một đội ngũ tình nguyện viên để chủ động tiếp cận với NCT tại nhà của họ.

– Hạn chế: Tập trung vào tiết kiệm cá nhân (CPF) có nghĩa là những người có thu nhập trọn đời thấp hoặc việc làm không ổn định sẽ có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo đủ nguồn lực cho tuổi già của mình; Mặc dù đề cao việc phát huy lòng hiếu thảo là – yếu tố văn hóa quan trọng, nhưng nó có thể đặt gánh nặng đáng kể khi phải chăm sóc cả con cái và phụng dưỡng cha mẹ già; Lực lượng lao động chăm sóc NCT được trả lương, đặc biệt là chăm sóc tại nhà, là lực lượng lao động giúp việc gia đình từ nước ngoài, tạo ra các vấn đề về quyền lao động, đào tạo và tính bền vững lâu dài.

– Bài học kinh nghiệm: Chủ động đưa các dịch vụ chăm sóc NCT và hỗ trợ một phần chi phí nhà ở (để các gia đình có thể chuyển đến sống cùng hoặc sống gần cha mẹ già của mình). Chính phủ Singapore có thể hoạt động như một người điều phối thúc đẩy, trao quyền cho các cá nhân và các nhóm cộng đồng thay vì là nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc duy nhất.

Hàn Quốc

– Thực trạng và đặc điểm mô hình

Năm 2025, Hàn Quốc đang trên đà trở thành một xã hội siêu già (UNFPA Hàn Quốc, 2025). Vào năm 2008, Hàn Quốc triển khai hệ thống LTCI công cộng của riêng mình. Hệ thống LTCI bao gồm tất cả công dân và được chi trả bởi quỹ bảo hiểm và trợ cấp của chính phủ. Mô hình bao phủ cả các bệnh lão khoa và chứng sa sút trí tuệ ngay cả đối với những người dưới 65 tuổi.

Tích hợp công nghệ: Tận dụng năng lực công nghệ của mình để nâng cao hiệu quả chăm sóc, với việc sử dụng rộng rãi hồ sơ kỹ thuật số và hệ thống số hóa để kết nối người dùng với các nhà cung cấp.

– Hạn chế: Mặc dù có sẵn dịch vụ chăm sóc tại nhà, nhưng tỷ lệ chi tiêu tại các viện dưỡng lão rất lớn; Gánh nặng đối với gia đình có thu nhập thấp; Sự mở rộng nhanh chóng của thị trường cung cấp dịch vụ đã dẫn đến những thách thức ban đầu với đảm bảo chất lượng và quy định.

– Bài học kinh nghiệm: Hàn Quốc cho thấy một quốc gia có thu nhập trung bình có thể nhanh chóng thực hiện hệ thống LTCI phổ quát. Tuy nhiên, nó cũng tồn tại các thách thức trong việc định hình nhu cầu; Ngay cả khi có bảo hiểm, nếu không có đủ đầu tư vào dịch vụ chăm sóc cộng đồng chất lượng cao, dễ tiếp cận, hệ thống có thể mặc định theo mô hình chăm sóc tập trung đắt đỏ hơn.

Thái Lan

– Thực trạng và đặc điểm mô hình

Một trong những quốc gia già hóa dân số nhanh nhất Đông Nam Á và đang trên đà trở thành một xã hội “siêu già” vào năm 2031 (WHO, 2023). Các cấu trúc chăm sóc gia đình truyền thống đang suy yếu do đô thị hóa, di cư và mức sinh giảm. Mô hình nổi bật là chương trình “Tình nguyện viên dành cho NCT”, nơi những NCT năng động được đào tạo để thực hiện các chuyến thăm nhà, hỗ trợ xã hội và theo dõi sức khỏe cho những NCT có sức khỏe kém hơn.

Mô hình từ cộng đồng này tiết kiệm chi phí và xây dựng sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ. Hơn nữa, hệ thống sử dụng hiệu quả Bảo hiểm Y tế Toàn dân (UHC) một cách triệt để và mạng lưới hơn 10.000 Bệnh viện làm xương sống để cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và phòng ngừa cho NCT ở các vùng nông thôn.

– Hạn chế: Sự phụ thuộc nhiều vào hoạt động tình nguyện khiến nó dễ bị tổn thương và không đủ để đáp ứng các nhu cầu chăm sóc phức tạp như hỗ trợ sa sút trí tuệ hoặc hỗ trợ 24/7; thiếu chính sách chăm sóc dài hạn quốc gia thống nhất (LTC) hoặc cơ chế tài trợ chuyên dụng, bền vững như quỹ bảo hiểm xã hội; khả năng tiếp cận và chất lượng dịch vụ, đặc biệt là giữa các khu vực thành thị được phục vụ tốt của Bangkok và các khu vực nông thôn chưa được phục vụ; thiếu hụt nghiêm trọng của lực lượng lao động chăm sóc chính thức được đào tạo.

– Bài học kinh nghiệm: Bài học quan trọng là sức mạnh to lớn của việc huy động các nguồn lực cộng đồng và tình nguyện viên làm lực lượng nòng cốt trong chăm sóc NCT. Chăm sóc dựa vào cộng đồng đòi hỏi một cơ cấu chi trả vững mạnh, đào tạo chuyên môn cho người chăm sóc và các tiêu chuẩn quốc gia rõ ràng để đảm bảo chất lượng và công bằng xã hội trong cung cấp dịch vụ chăm sóc cho NCT.

Đài Loan

– Thực trạng và đặc điểm mô hình

Đài Loan đang già hóa với tốc độ đáng báo động. Nó đã chuyển từ một xã hội “già hóa” sang một xã hội “già” chỉ trong 7 năm và được dự đoán sẽ trở thành xã hội “siêu già” vào năm 2026 (Hội đồng Phát triển Quốc gia Đài Loan, 2024).

Năm 2017, Đài Loan đã đưa ra “Kế hoạch chăm sóc dài hạn 2.0”, là một mạng lưới chăm sóc cộng đồng ba tầng bao gồm nhiều Trung tâm khác nhau: trung tâm dịch vụ tích hợp cấp thị trấn điều phối chăm sóc; trung tâm chăm sóc ban ngày và các dịch vụ chuyên khoa khác; là các cơ sở chăm sóc “góc phố” cấp khu phố cung cấp thời gian nghỉ ngơi và nâng cao sức khỏe. Kế hoạch được chi trả từ nguồn thuế (bao gồm thuế thừa kế và thuế thuốc lá) và tập trung thúc đẩy mở rộng độ bao phủ và đa dạng về các loại hình dịch vụ, từ chăm sóc ban ngày và điều dưỡng tại nhà đến chăm sóc phòng ngừa và hỗ trợ người chăm sóc. Kế hoạch gồm các điều khoản và mô hình hỗ trợ tài chính cụ thể để phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dân bản địa Đài Loan và các cộng đồng nông thôn xa xôi, nơi trước đây thiếu dịch vụ chăm sóc.

– Hạn chế: Thiếu nhân sự được đào tạo, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn. Việc tích hợp đầy đủ các nhà cung cấp khác nhau và liên kết với hệ thống y tế bản địa và tại các vùng nông thôn vẫn đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện. Người dân vẫn chưa biết đầy đủ về các dịch vụ có sẵn theo kế hoạch hoặc gặp khó khăn trong quá trình đăng ký thụ hưởng dịch vụ.

– Bài học kinh nghiệm: Mô hình chăm sóc dài hạn 2.0 của Đài Loan là một mô hình hấp dẫn, tuy nhiên cần có tầm nhìn rõ ràng, chiến lược của chính phủ và nguồn ngân sách chuyên dụng để thúc đẩy sự thay đổi nhanh chóng, có hệ thống.

Trung Quốc

– Thực trạng và đặc điểm mô hình

Trung Quốc đang phải đối mặt với một thách thức lớn về già hóa dân số, với số lượng NCT lớn nhất thế giới. Mô hình chính sách “90-7-3”, Mục tiêu quốc gia rõ ràng này quy định rằng 90% NCT sẽ được chăm sóc tại nhà, 7% sẽ được chăm sóc dựa vào cộng đồng và 3% sẽ ở trong các cơ sở tập trung.

Những đổi mới chính bao gồm Quan hệ đối tác công tư (PPP) sâu rộng để thu hút chuyên gia và vốn nước ngoài vào thị trường chăm sóc NCT, và thúc đẩy “Chăm sóc NCT thông minh” thông qua các dự án thí điểm quy mô lớn sử dụng cảm biến nhỏ gọn (IoT – internet vạn vật), phân tích dữ liệu và chăm sóc sức khỏe từ xa để hỗ trợ NCT tại nhà.

– Hạn chế: Mô hình này được đánh giá đã tạo ra sự bất bình đẳng lớn. Đó là khoảng cách lớn tồn tại giữa các cơ sở tư nhân sang trọng ở các thành phố lớn, trong khi đó hệ thống dịch vụ chăm sóc chính thức ở nông thôn Trung Quốc – hầu như không tồn tại. Tốc độ xây dựng cơ sở hạ tầng các cơ sở chăm sóc NCT đã vượt xa sự tốc độ phát triển lực lượng lao động được đào tạo dẫn đến chất lượng và sự an toàn trong chăm sóc NCT. Mức chi phí cao cho dịch vụ chăm sóc NCT do tư nhân cung cấp đã khiến đa số NCT không đủ khả năng chi trả.

– Bài học kinh nghiệm: Mô hình “90-7-3” cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để phân bổ nguồn lực từ các nguồn khác nhau. Tuy nhiên, bài học quan trọng cơ sở hạ tầng sẽ vô dụng nếu không có lực lượng lao động được đào tạo và có giá trị, tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng và cơ chế phân bổ tài chính công bằng.

Khuyến nghị cho Việt Nam

Từ các bài học kinh nghiệm quốc tế nêu trên để Việt Nam thích ứng với vấn đề già hóa dân số và dân số già sắp tới, các khuyến nghị được đưa ra gồm:

– Hoàn thiện khung pháp lý về chăm sóc dài hạn cho Người cao tuổi.

– Nghiên cứu, triển khai chính sách bảo hiểm chăm sóc dài hạn (LTCI) bắt buộc làm trụ cột của hệ thống an sinh xã hội và thúc đẩy chuẩn bị sớm cho tuổi già khỏe mạnh và hạnh phúc.

– Mở rộng các mô hình liên thế hệ tự giúp nhau tại cộng đồng.

– Chính thức hóa và chuyên nghiệp hóa nghề chăm sóc để giảm gánh nặng cho phụ nữ và chăm sóc không được trả lương.

– Hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội phổ quát, áp dụng cách tiếp cận theo vòng đời và nhạy cảm giới.

– Thúc đẩy chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc NCT.

NGỌC DIỆP

 

 

 

 

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *