Già hóa dân số đang nổi lên như một trong những xu hướng lớn nhất của thế kỷ XXI, và Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này. Nhiều quốc gia đang đối diện với tình trạng dân số già và siêu già, thực tế cho thấy không quốc gia nào có hệ thống dịch vụ chăm sóc người cao tuổi (NCT) hoàn hảo, mỗi hệ thống chăm sóc là sản phẩm của lịch sử, văn hóa và kinh tế chính trị độc đáo của nó. Tuy nhiên, bằng cách tham khảo, học hỏi từ các mô hình quốc tế về chăm sóc NCT, chúng ta có thể tăng sự hiểu biết, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác để phát huy sáng tạo trong xây dựng hoàn thiện hệ thống chăm sóc NCT của quốc gia mình.
I. Một số mô hình chăm sóc Người cao tuổi tại một số nước Châu Âu
1. Australia
– Thực trạng và đặc điểm mô hình
+ Australia đang trải qua quá trình già hóa dân số nhanh đáng kể. Báo cáo liên thế hệ năm 2023 của Bộ Tài chính Australia dự đoán số lượng người từ 65+ tuổi sẽ tăng hơn gấp đôi trong 40 năm tới, với những người từ 85+ tuổi tăng gấp ba lần.
+ “My Aged Care” (Chăm sóc tuổi già của tôi), là một trang web quốc gia và là trung tâm liên lạc. Nó hoạt động theo cơ chế một cửa tập trung duy nhất cho tất cả NCT Australia, để được nhận thông tin về các dịch vụ, được đánh giá nhu cầu của họ và được giới thiệu đến các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc.
+ Trong hệ thống chăm sóc tại nhà, Australia đã chuyển hoàn toàn sang mô hình CDC. Các cá nhân đủ điều kiện được phân bổ một gói ngân sách cá nhân (“Gói Chăm sóc Tại nhà”) mà họ có thể sử dụng để tùy ý lựa chọn và mua các dịch vụ từ các nhà cung cấp đã được phê duyệt.
+ Chính phủ thành lập Ủy ban Chất lượng và An toàn Chăm sóc NCT, một cơ quan độc lập chịu trách nhiệm thiết lập các tiêu chuẩn, tiến hành kiểm toán, điều tra khiếu nại và thực thi tuân thủ trong toàn bộ lĩnh vực chăm sóc NCT.
– Hạn chế: Có một khoảng cách lớn giữa số lượng người được đánh giá là cần Gói chăm sóc tại nhà (người có nhu cầu) và số lượng gói tài chính do chính phủ tài trợ (tiến độ phê duyệt và cấp gói hỗ trợ tài chính của chính phủ), dẫn đến danh sách chờ dài, đôi khi phải chờ đến hơn một năm. Ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa, mô hình dựa trên thị trường thường thất bại, với rất ít hoặc không có nhà cung cấp dịch vụ. Mô hình vì lợi nhuận trong chăm sóc nội trú cũng đã phải đối mặt với những lời chỉ trích nặng nề, vì ưu tiên lợi nhuận hơn phúc lợi của cư dân. Mặc dù có “điểm vào duy nhất”, việc quản lý, điều phối hệ thống, quản lý ngân sách và giao dịch với các nhà cung cấp dịch vụ có thể khiến nhiều NCT và gia đình của họ gặp nhiều phiền phức.
– Bài học kinh nghiệm: Một hệ thống dựa trên thị trường đòi hỏi quy định chặt chẽ và có đủ nguồn ngân sách công để hoạt động công bằng và bền vững. Nếu không có những cơ chế bảo vệ này, thị trường có thể sẽ bỏ qua những người khách hàng yếu thế, dễ bị tổn thương nhất.
2. Đan Mạch
– Thực trạng và đặc điểm mô hình
+ Năm 2025, dân số 65+ tuổi chiếm 20% tổng số dân (Cục Thống kê Đan Mạch);
+ Các thành phố có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp một hệ thống dịch vụ để hỗ trợ cuộc sống tại nhà cho NCT. Hệ thống dịch vụ bao gồm trợ giúp nhiều dịch vụ tại nhà, giao bữa ăn, sửa chữa nhà cửa (đường dốc, phòng tắm dành cho người khuyết tật) và các thiết bị, công nghệ hỗ trợ.
+ Đan Mạch là tập trung vào “tái tạo” hoặc “chăm sóc phục hồi”. Thay vì tạo ra sự phụ thuộc lâu dài, hệ thống cung cấp hỗ trợ chuyên sâu, ngắn hạn (ví dụ: sau khi nằm viện) để giúp NCT lấy lại các kỹ năng và tính độc lập về chức năng. Điều này làm giảm chi phí lâu dài và cải thiện sức khỏe của NCT.
+ Dịch vụ chăm sóc y tế và chăm sóc xã hội được tích hợp chặt chẽ với nhau ở cấp địa phương.
+ Công việc chăm sóc là một nghề được tôn trọng và được đào tạo chính quy, mức lương xứng đáng và được công đoàn bảo vệ, góp phần đảm bảo chất lượng chăm sóc cao hơn.
– Hạn chế: Mô hình này đặc biệt đắt đỏ và chỉ bền vững trong một xã hội có thuế cao, sử dụng nguồn thuế tin cậy; các dịch vụ được quản lý bởi 98 thành phố khác nhau, chất lượng và sự sẵn có của dịch vụ chăm sóc có thể khác nhau trên toàn quốc; Hệ thống cũng đang phải chịu áp lực từ số lượng ngày càng tăng của những người “siêu già” (85+), những người có nhu cầu chăm sóc phức tạp và đắt đỏ hơn, gây căng thẳng cho ngân sách nhà nước.
– Bài học kinh nghiệm: Cách tiếp cận phòng ngừa, già hóa tại nhà, dịch vụ tích hợp toàn diện (y tế – xã hội). Tập trung vào khả năng tái tạo là một bài học đáng được quan tâm học hỏi: đầu tư vào sự độc lập ngắn hạn mang lại lợi ích lâu dài cả về thể chất lẫn tài chính.
3. Hà Lan
– Thực trạng và đặc điểm mô hình
+ Cục Thống kê Hà Lan (CBS), quốc gia này đạt khoảng 20% dân số 65+ tuổi vào năm 2025.
+ Sự đổi mới cốt lõi là sử dụng các nhóm nhỏ, tự quản lý gồm 10-12 y tá, những người được trao toàn quyền tự chủ để điều hành “doanh nghiệp vi mô” của riêng họ trong một khu vực/địa bàn cụ thể. Họ xử lý mọi thứ từ tiếp nhận khách hàng và lập kế hoạch chăm sóc đến lập lịch trình và quản lý đối với từng đối tượng.
+ Mô hình Buurtzorg đã loại bỏ mô hình chăm sóc theo kiểu “dây chuyền lắp ráp”. Các y tá được khuyến khích xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng và gia đình của họ, cung cấp đầy đủ các dịch vụ chăm sóc từ trợ giúp cơ bản đến các thủ tục y tế phức tạp.
+ Hầu như không có quản lý cấp trung gian. Toàn bộ tổ chức được hỗ trợ bởi một văn phòng nhỏ khoảng 50 người cho lực lượng lao động hơn 15.000 y tá.
+ Buurtzorg là kích hoạt mạng lưới không chính thức của khách hàng (gia đình, hàng xóm) và kết nối họ với các nguồn lực cộng đồng.
– Hạn chế: Buurtzorg chủ yếu tập trung vào điều dưỡng lành nghề và chăm sóc tại nhà. Đây không phải là một giải pháp hoàn chỉnh cho tất cả các nhu cầu chăm sóc dài hạn, chẳng hạn như chăm sóc 24/7 đối với chứng sa sút trí tuệ hoặc chăm sóc tập trung tại các cơ sở; Mức độ tự chủ và trách nhiệm cao được đặt lên các nhóm nhỏ có thể dẫn đến kiệt sức nếu không được quản lý cẩn thận.
– Bài học kinh nghiệm: Buurtzorg đưa ra một bài học rất sâu sắc về giá trị của việc trao quyền và triệt tiêu quan liêu. Mô hình này tập trung thúc đẩy sự chuyển đổi từ cơ chế “quản lý theo nhiệm vụ” sang “phục vụ người dân”.
4. Đức
– Thực trạng và đặc điểm mô hình
+ Năm 2024, dân số 65+ tuổi chiếm hơn 23% tổng số dân, là một trong những quốc gia có dân số già nhất thế giới. (Theo Văn phòng Thống kê Liên bang Đức, 2025).
+ Năm 1995, Bảo hiểm Chăm sóc Dài hạn (LTCI) xã hội bắt buộc được triển khai cung cấp cho người thụ hưởng sự lựa chọn giữa “lợi ích vật chất” (là dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp tại nhà hoặc tại các cơ sở chăm sóc) và “lợi ích tiền mặt”. Khoản thanh toán bằng tiền mặt, mặc dù có giá trị thấp hơn, nhưng có thể được sử dụng linh hoạt, thường để trả lương cho những người chăm sóc gia đình không chính thức.
+ Hệ thống đã thúc đẩy một thị trường đa dạng trong cung cấp dịch vụ chăm sóc NCT, gồm các nhà cung cấp theo luật định, phi lợi nhuận tư nhân và tư nhân vì lợi nhuận, mang đến cho người dùng nhiều lựa chọn dịch vụ.
+ Luật bắt buộc tiếp cận tư vấn miễn phí cho người nhận chăm sóc và gia đình của họ và cung cấp các khóa đào tạo miễn phí cho những người chăm sóc không chính thức để cải thiện chất lượng chăm sóc tại nhà.
– Hạn chế: Các quyền lợi bảo hiểm được thiết kế như một hệ thống bảo hiểm “một phần”, không phải toàn bộ. Họ thường không trang trải toàn bộ chi phí chăm sóc, đặc biệt là trong các cơ sở, đòi hỏi các khoản đồng chi trả đáng kể có thể là một gánh nặng lớn cho NCT và gia đình; thiếu nhân viên chăm sóc trầm trọng, áp lực tăng lương và điều kiện làm việc khó khăn; Chất lượng chăm sóc có thể khác nhau đáng kể giữa các nhà cung cấp và giữa các khu vực. Hệ thống phúc lợi tiền mặt, mặc dù linh hoạt, nhưng khiến việc điều chỉnh chất lượng chăm sóc không chính thức trở nên rất khó khăn.
– Bài học kinh nghiệm: Mô hình của Đức cung cấp một bài học quan trọng về sức mạnh và lợi ích của cơ chế “tiền mặt cho chăm sóc” (cash-for-care) trong việc trao quyền cho các gia đình và tôn trọng vai trò chăm sóc của người chăm sóc tại gia đình. mô hình cũng đang gặp khó khăn trong các khoản đồng thanh toán (chi phí ngoài chương trình) làm nổi bật khó khăn chính trị của việc phân bổ ngân sách đầy đủ cho một hệ thống toàn diện và sự cần thiết phải rõ ràng về tỷ lệ chi phí mà bảo hiểm nhà nước phải chi trả
5. Vương Quốc Anh
– Thực trạng và đặc điểm mô hình
+ Dân số 65+ tuổi từ năm 2023, đạt 21% (Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS), Vương quốc Anh, 2023). Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) được kết hợp với ngân sách của chính quyền địa phương để cùng chi trả cho các sáng kiến tích hợp chăm sóc sức khỏe và xã hội.
+ Cải cách cơ cấu mới nhất nhằm mục đích tạo ra quan hệ đối tác chính thức giữa các tổ chức Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS), chính quyền địa phương và các đối tác cộng đồng khác trong một khu vực địa lý.
+ Vương quốc Anh có một lực lượng cộng đồng tình nguyện viên sôi động và sáng tạo, thường lấp đầy khoảng trống do các dịch vụ theo luật định để lại, cung cấp mọi thứ từ dịch vụ kết bạn đến hỗ trợ sa sút trí tuệ chuyên biệt cho NCT.
– Hạn chế: Nhiều năm thắt lưng buộc bụng đã khiến chính quyền địa phương không thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, dẫn đến các tiêu chí đủ điều kiện cực kỳ chặt chẽ; lương thấp cho nhân viên chăm sóc và thị trường nhà cung cấp mong manh. Dịch vụ y tế quốc gia (với trọng tâm y tế) và chăm sóc xã hội (với trọng tâm hỗ trợ xã hội) thường hoạt động trong một cách song lập (silo) theo các nguồn ngân sách phân bổ; Hệ thống công nghệ thông tin và văn hóa nghề nghiệp khác nhau, khiến việc tích hợp hệ thống chăm sóc một cách toàn diện trên thực địa trở nên khó khăn. Chăm sóc xã hội và chất lượng của dịch vụ chăm sóc đó phụ thuộc rất nhiều vào nơi họ sống và tài sản cá nhân của họ, tạo ra sự bất bình đẳng.
– Bài học kinh nghiệm: Một hệ thống chăm sóc sức khỏe đẳng cấp thế giới không thể hoạt động hiệu quả cho dân số già nếu nó không được tích hợp liền mạch với một hệ thống chăm sóc xã hội được phân bổ ngân sách một cách phù hợp.
II. Khuyến nghị cho Việt Nam
Từ các bài học kinh nghiệm quốc tế nêu trên, dưới đây là một số khuyến nghị cho Việt Nam trong việc xây dựng một hệ thống tích hợp, lấy con người làm trung tâm và thích ứng với các vấn đề về giới cho NCT nhằm thích ứng với vấn đề già hóa dân số cần có các giải pháp sau:
– Hoàn thiện khung pháp lý về chăm sóc dài hạn cho Người cao tuổi;
– Nghiên cứu, triển khai chính sách bảo hiểm chăm sóc dài hạn bắt buộc làm trụ cột của hệ thống an sinh xã hội và thúc đẩy chuẩn bị sớm cho tuổi già khỏe mạnh và hạnh phúc;
– Mở rộng các mô hình liên thế hệ tự giúp nhau tại cộng đồng
– Chính thức hóa và chuyên nghiệp hóa nghề chăm sóc để giảm gánh nặng cho phụ nữ và chăm sóc không được trả lương.
– Hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội phổ quát, áp dụng cách tiếp cận theo vòng đời và nhạy cảm giới;
– Thúc đẩy chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc NCT.
1. Hoàn thiện khung pháp lý về chăm sóc dài hạn cho NCT
Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý hoàn chỉnh về chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi. Các quy định hiện tại mới rải rác trong Luật Người cao tuổi, Luật BHYT, Luật BHXH và các chính sách an sinh xã hội, nhưng vẫn thiếu các quy định cụ thể về chăm sóc dài hạn cho NCT (như chưa có Định nghĩa và phạm vi của dịch vụ chăm sóc dài hạn, thiếu quy định về cơ chế tài chính, như bảo hiểm dài hạn, ngân sách, đồng chi trả; chưa có danh mục và chuẩn dịch vụ, cũng như nhân lực chăm sóc dài hạn tại gia đình, cộng đồng, cơ sở tập trung; thiếu quy định về Trách nhiệm liên ngành giữa y tế, an sinh xã hội, lao động, bảo hiểm xã hội). Chính vì vậy ưu tiên cấp bách là cần
Xem xét xây dựng quy định riêng về chăm sóc dài hạn. Trong giai đoạn trước mắt Việt Nam có thể cân nhắc (1) Chuẩn hoá dịch vụ chăm sóc tại cộng đồng và cơ sở dưỡng lão; (2) Xây dựng thí điểm bảo hiểm chăm sóc dài hạn gắn với BHXH và BHYT; và (3) Đưa chăm sóc dài hạn vào Chương trình Mục tiêu Quốc gia tạo các nền tảng để thiết lập một hệ thống chăm sóc NCT toàn diện.
2. Nghiên cứu, triển khai chính sách bảo hiểm chăm sóc dài hạn (LTCI) bắt buộc làm trụ cột của hệ thống an sinh xã hội và thúc đẩy chuẩn bị sớm cho tuổi già khỏe mạnh và hạnh phúc
Việt Nam nên chủ động thiết lập một cơ chế tài chính bền vững bằng cách thiết kế một hệ thống LTCI phổ quát và bắt buộc. Học hỏi từ các mô hình tiên phong của các nước, đây sẽ là một chương trình bảo hiểm xã hội được chi trả bởi sự kết hợp giữa nguồn thu thuế và phí đóng bảo hiểm bắt buộc. Để thúc đẩy sự chuẩn bị sớm cho quá trình già hóa khỏe mạnh và hạnh phúc, các khoản đóng góp nên bắt đầu từ người dân đủ tuổi 40. Hệ thống này không nên được đóng khung như một gánh nặng, mà là một nỗ lực quốc gia để chia sẻ gánh năng và các rủi ro liên quan đến chăm sóc dài hạn, cần đảm bảo tiêu chí đủ điều kiện hưởng sẽ dựa trên nhu cầu được đánh giá hơn là theo thu nhập, do đó tách rời khả năng tiếp cận với điều kiện kinh tế. Việc triển khai sớm chương trình này là vô cùng quan trọng đối với một quốc gia có thu nhập trung bình thấp như Việt Nam để thích ứng kịp thời và hiệu quả với quá trình chuyển đổi nhân khẩu học trước khi áp lực tài chính của một xã hội già trở nên quá tải.
3. Mở rộng các mô hình liên thế hệ tự giúp nhau tại cộng đồng
Với truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta đối với NCT, Việt Nam có thể tự hào về một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ, dễ tiếp cận bằng cách kết hợp thế mạnh của một số mô hình dựa vào cộng đồng nhưmô hình câu lạc bộ liên thế hệ tự giúp nhau (CLBLTH). Mô hình này đã được đánh giá là rất phù hợp với truyền thống văn hóa đoàn kết dân tộc của Việt Nam. Cách tiếp cận này phản ánh bài học sâu sắc từ mô hình lấy cộng đồng làm trung tâm của Thái Lan, nơi các tình nguyện viên được đào tạo cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà cho NCT, kết hợp giữa theo dõi, chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ các hoạt động xã hội cho những NCT có sức khỏe yếu hơn tại cộng đồng. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên rất hiệu quả về chi phí, rất phù hợp với các quốc gia có thu nhập trung bình với ngân sách nhà nước còn hạn chế.
4. Chính thức hóa và chuyên nghiệp hóa nghề chăm sóc để giảm gánh nặng cho phụ nữ và chăm sóc không được trả lương.
Mô hình chăm sóc dựa trên gia đình truyền thống được cho là không còn phù hợp do quy mô gia đình đang thay đổi, vả lại việc này chủ yếu gây gánh nặng cho phụ nữ do bản chất của nó là việc làm phi chính thức, không được trả lương. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống chăm sóc NCT chính thức hỗ trợ cả gia đình và người chăm sóc chuyên nghiệp. Việt Nam có thể xem xét áp dụng cách tiếp cận phúc lợi kép lấy kinh nghiệm từ Đức, cung cấp cho các cá nhân sự lựa chọn giữa “cung cấp hiện vật” (dịch vụ chuyên nghiệp) hoặc “cung cấp tiền mặt” linh hoạt có thể được sử dụng để chi trả và chính thức công nhận những người chăm sóc gia đình không chính thức. Hơn nữa, việc thiết lập một nghề ” chăm sóc NCT” được chứng nhận sẽ tạo ra đội ngũ chuyên gia độc lập đánh giá nhu cầu, phát triển kế hoạch chăm sóc và điều phối các dịch vụ từ thị trường cạnh tranh của các nhà cung cấp đến người có nhu cầu chăm sóc. Đầu tư vào chuyên nghiệp hóa lực lượng lao động chăm sóc — với đào tạo chính thức, mức lương xứng đáng và được công đoàn bảo vệ như đã thấy ở Đan Mạch — là rất quan trọng để xây dựng lực lượng lao động có giá trị, đảm bảo chất lượng và thúc đẩy chăm sóc được trả lương như một giải pháp thay thế khả thi cho hỗ trợ gia đình không chính thức.
5. Hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội phổ quát, áp dụng cách tiếp cận theo vòng đời và nhạy cảm giới
Để hỗ trợ NCT – là những người dễ bị tổn thương trong bối cảnh “già trước khi giàu”, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội phổ quát, áp dụng cách tiếp cận theo vòng đời và nhạy cảm giới. Đối với những người có thu nhập thấp hơn trong suốt cuộc đời, đặc biệt là phụ nữ, một hệ thống “tiền mặt để chăm sóc” theo mô hình của Đức có thể cung cấp một nguồn thu nhập và hỗ trợ quan trọng. Hệ thống cũng cần giải quyết nhu cầu của những NCT có nguyện vọng và khả năng tiếp tục làm việc. Điều này có thể đạt được bằng cách tạo ra các cơ hội việc làm linh hoạt, thân thiện với NCT và tận dụng kiến thức và kỹ năng của già hóa tích cực và học tập suốt đời, ví dụ, thông qua đào tạo và đào tạo lại cho họ làm tình nguyện viên cộng đồng được trả lương hoặc điều phối viên chăm sóc, do đó bổ sung thu nhập cho họ đồng thời củng cố hệ thống chăm sóc NCT.
6. Thúc đẩy chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận dịch vụchăm sóc NCT
Việt Nam có thể tận dụng tiến bộ công nghệ để xây dựng một hệ thống chăm sóc NCT hiệu quả, hiện đại. Một bước quan trọng là mở rộng áp dụng các công cụ, như “S-Health” và thí điểm các sáng kiến “Chăm sóc NCT thông minh”, học hỏi từ việc sử dụng cảm biến kết nối vạn vật (IoT), phân tích dữ liệu và chăm sóc sức khỏe từ xa để hỗ trợ người già tại nhà. Phát triển, tích hợp một hệ thống hồ sơ kỹ thuật số trên toàn quốc sẽ cải thiện hiệu quả chăm sóc và kết nối tốt hơn người dùng với thị trường cạnh tranh của các nhà cung cấp dịch vụ. Để đơn giản hóa việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc NCT, Việt Nam nên thúc đẩy cơ chế “một cửa quốc gia” để tự đăng ký, thu thập và đánh giá, xác thực thông tin và dịch vụ, theo mô hình trên trang web và trung tâm liên lạc “Chăm sóc tuổi già của tôi” (My Aged Care) của Úc. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật số này sẽ cung cấp một nền tảng quan trọng để quản lý chương trình bảo hiểm chăm sóc dài hạn quốc gia, điều phối các dịch vụ tại cộng đồng và đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc NCT minh bạch và công bằng.