Tỷ lệ sinh tại Ấn Độ đã giảm xuống dưới mức cần thiết để duy trì sự ổn định dân số; đây là minh chứng mới cho thấy sự sụt giảm số ca sinh đang diễn ra nhanh chóng và bất ngờ trên phạm vi toàn cầu.

“Các chính phủ nên tập trung tìm hiểu những thay đổi trong cơ cấu dân số và chuẩn bị cho điều đó, thay vì cố gắng một cách vô vọng nhằm đảo ngược đà sụt giảm.” Ảnh: Natalia Lebedinskaia/Getty Images
Tình trạng sụt giảm tỷ lệ sinh toàn cầu đã diễn ra nhanh hơn và lan rộng hơn so với dự kiến. Hiện nay, hai phần ba dân số thế giới đang sống tại các quốc gia có tỷ lệ sinh thấp hơn mức thay thế – tức là 2,1 con/phụ nữ – mức cần thiết để duy trì quy mô dân số ổn định. Tháng trước, Ấn Độ công bố tỷ lệ sinh của nước này đã giảm xuống chỉ còn 1,9 con/phụ nữ. Hai quốc gia đông dân nhất thế giới – những nước từng áp dụng các chính sách mạnh mẽ nhằm cắt giảm số ca sinh – nay đều đang đối mặt với tình trạng dân số suy giảm. Tỷ lệ sinh của Trung Quốc hiện ở mức khoảng 1 ca sinh trên mỗi phụ nữ, và số ca sinh trong năm ngoái đã giảm xuống dưới 8 triệu – chỉ bằng hơn một nửa con số được dự báo khi chính sách “một con” bị bãi bỏ cách đây 10 năm, và tương đương với tổng số ca sinh vào năm 1738, thời điểm dân số nước này mới chỉ ở mức 150 triệu người.
Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy hiện tượng vốn được coi là đặc thù của các quốc gia giàu có nay đã lan rộng ra ngoài phạm vi đó. Đông Á là khu vực tiên phong trong xu hướng này. Tuy nhiên, Albania và Chile hiện có tỷ lệ sinh thấp hơn nhiều so với Mỹ hay Anh và xứ Wales (những nơi cũng đang ghi nhận mức thấp kỷ lục lần lượt có số con/phụ nữ là 1,6 và 1,4).
Sự thay đổi này cũng mang lại những khía cạnh tích cực đáng ghi nhận. Người dân thường sinh ít con hơn khi họ tin rằng con cái mình sẽ sống sót và trưởng thành. Các quốc gia vùng cận Sahara ở châu Phi – nơi dẫn đầu bảng xếp hạng về tỷ lệ sinh với khoảng 6 ca sinh trên mỗi phụ nữ, chẳng hạn như Chad và Somalia – cũng đồng thời đứng đầu về tỷ lệ tử vong ở trẻ em. Việc nâng cao trình độ học vấn cũng như trao quyền về kinh tế và xã hội cho phụ nữ cũng góp phần làm giảm tỷ lệ sinh. Liên Hợp quốc hiện dự báo dân số toàn cầu sẽ tăng thêm khoảng 2 tỷ người, đạt đỉnh 10,3 tỷ vào những năm 2080 – sớm hơn so với dự báo cách đây một thập kỷ. Điều này có thể không tác động nhiều đến việc giảm thiểu tình trạng nóng lên toàn cầu, nhưng lại có thể giúp giảm bớt sự cạnh tranh về nguồn lực.
Tuy nhiên, tại Thổ Nhĩ Kỳ, Hungary và nhiều nơi khác, việc đảo ngược đà sụt giảm tỷ lệ sinh lại được coi là vấn đề sống còn của quốc gia. Các chính phủ không chỉ trợ cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em và tài trợ cho các ứng dụng hẹn hò, mà còn đánh thuế các biện pháp tránh thai. Các biện pháp khuyến khích tài chính dường như chỉ mang lại tác động ngắn hạn và hạn chế. Ví dụ từ Hoa Kỳ cho thấy lệnh cấm phá thai không chỉ tước bỏ quyền của phụ nữ và ép buộc một số người sinh con ngoài ý muốn, mà còn làm gia tăng tỷ lệ tử vong ở cả mẹ và bé, đồng thời khiến những phụ nữ khác e ngại việc sinh con dù họ thực sự mong muốn.
Năm ngoái, một cuộc khảo sát của Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc tại 14 quốc gia đã chỉ ra rằng một “tỷ lệ cao đáng báo động” người trưởng thành không thể sinh được số con như mong muốn. Gần hai trong số năm người cho biết những hạn chế về tài chính đã hoặc sẽ ảnh hưởng đến quy mô gia đình họ; một trong số năm người viện dẫn những lo ngại về tương lai, chẳng hạn như tác động của biến đổi khí hậu.
Việc hỗ trợ những người muốn sinh thêm con thông qua các chính sách thân thiện với gia đình và nhà ở giá cả phải chăng là điều đáng hoan nghênh và có thể giúp quá trình biến đổi nhân khẩu học diễn ra êm ả hơn. Sự sụt giảm đột ngột khó kiểm soát hơn nhiều so với đà giảm chậm. Dân số già hóa sẽ cần được hỗ trợ và chăm sóc bởi một lực lượng lao động đang ngày càng thu hẹp. Tuy nhiên, người dân có thể sẽ khỏe mạnh hơn và có trình độ học vấn cao hơn – giúp cải thiện năng suất và kéo dài thời gian làm việc. Công nghệ cũng có thể góp phần bù đắp khoảng trống này.
Cũng giống như việc bùng nổ dân số ở châu Phi không đảm bảo sự thịnh vượng, tác động của sự sụt giảm dân số sẽ phụ thuộc vào cách thức quản lý vấn đề này. Các quốc gia phải đối mặt với những câu hỏi sâu sắc về xã hội và chính trị, bao gồm: liệu họ có sẵn sàng chấp nhận và có khả năng thu hút người nhập cư hay không; chính sách có hiệu quả khi cơ cấu dân số quốc gia thay đổi; và liệu giới trẻ có còn coi trọng “khế ước xã hội” để tiếp tục duy trì nó hay không. Thay vì cố gắng một cách vô vọng nhằm đảo ngược đà suy giảm, các chính phủ nên tập trung tìm hiểu những thay đổi trong cơ cấu dân số và chuẩn bị sẵn sàng cho thực tế đó.
THIỆN HUY
Nguồn: https://www.theguardian.com