Dưới góc độ Dân số và Phát triển, quyền sống còn của trẻ em không chỉ là một vấn đề nhân đạo mà còn là chỉ số cốt lõi đánh giá chất lượng dân số và tiềm năng phát triển bền vững của quốc gia. Mặc dù Việt Nam đã đạt được những bước tiến dài trong việc giảm tỷ lệ tử vong trẻ em trong vài thập kỷ qua nhưng vẫn chưa đạt được mục tiêu bền vững. Dưới góc nhìn Dân số học, sự phát triển này đang bộc lộ những mâu thuẫn sâu sắc về cấu trúc và sự công bằng giữa các vùng dân cư.

1. Sự phân hóa chỉ số nhân khẩu học theo địa lý
Sự chênh lệch về quyền sống còn của trẻ em hiện nay đang phản ánh rõ nét sự bất bình đẳng trong phân bố nguồn lực phát triển:
Số liệu từ Niên giám Thống kê 2024 cho thấy mặc dù mức tử vong trẻ em sơ sinh, tử vong trẻ em dưới 1 tuổi và tử vong trẻ em dưới 5 tuổi đã giảm ở bình diện quốc gia (tỷ suất tử vong trẻ dưới 1 tuổi (IMR) là 11,6/1.000 trẻ sống; tỷ suất tử vong dưới 5 tuổi (U5MR) ở mức 17,4/1.000), nhưng lại có khoảng cách rất lớn giữa các vùng và tỉnh/thành phố. Khoảng cách đô thị – nông thôn (2023): IMR ở thành thị xấp xỉ 7,0/1.000, nông thôn xấp xỉ 12,2/1.000, tức là trẻ ở nông thôn có nguy cơ tử vong gần gấp 1,7 lần so với trẻ thành thị. Một số tỉnh miền núi ghi nhận U5MR rất cao: Điện Biên xấp xỉ 37.7/1.000 (2023); Kon Tum xấp xỉ 37.8/1.000 (2023), gấp gần 2.2 lần mức trung bình quốc gia. Ngược lại, các địa phương đô thị lớn như Hà Nội có IMR 8,3/1.000 (2023), thấp hơn rõ rệt so với vùng núi. Sự phân bố không đồng đều này làm cho tiến bộ quốc gia kém bền vững nếu không giải quyết được “điểm nóng” vùng sâu, vùng xa.
Sự chênh lệch về quyền sống còn của trẻ em hiện nay đang phản ánh rõ nét sự bất bình đẳng trong phân bố nguồn lực phát triển.
2. Sự bất bình đẳng về tiếp cận dịch vụ y tế và dinh dưỡng
Dinh dưỡng là nền tảng của chất lượng dân số. Tuy nhiên, Việt Nam đang đối mặt với nghịch lý đó là: trẻ em ở vùng nông thôn xa xôi, tại các tỉnh miền núi hoặc thuộc các dân tộc thiểu số chịu tỷ lệ tử vong sơ sinh và suy dinh dưỡng cao hơn rõ rệt so với vùng đô thị.
Suy dinh dưỡng thấp còi: Vẫn duy trì ở mức cao (18,2%), đặc biệt nghiêm trọng tại Tây Nguyên và Miền núi phía Bắc (trên 25%). Điều này phản ánh sự thất bại trong việc tiếp cận dịch vụ dinh dưỡng thiết yếu của các nhóm dân tộc thiểu số.
Thừa cân, béo phì: Đang gia tăng tại đô thị, tạo ra áp lực tài khóa mới cho hệ thống y tế trong tương lai. Sự tồn tại song song của hai trạng thái này làm suy yếu tiềm năng thể chất của thế hệ tương lai ngay từ giai đoạn đầu đời.
Được tiếp cận dịch vụ y tế là một trong những quyền sống còn của trẻ em. Ở Việt Nam, sự bất bình đẳng này đang khiến quyền sống còn của trẻ em trở nên không đồng đều, đối với một số trẻ quyền đó gần như đã được bảo đảm, còn với những trẻ khác nó vẫn là mong ước chưa thành thực tế. Vấn đề về khoảng cách địa lý, yếu kém cơ sở hạ tầng y tế tuyến cơ sở, rào cản ngôn ngữ, văn hoá, và nghèo đói là nguyên nhân trực tiếp khiến nhiều can thiệp thiết yếu (chăm sóc trước sinh, sinh đỡ an toàn, điều trị kịp thời trẻ ốm) không tới được những nhóm dễ tổn thương nhất. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế sơ sinh và tiêm chủng vẫn chưa bao phủ toàn diện.
3. Rào cản hệ thống và Quản trị dữ liệu dân cư
Việt Nam cũng đang đối mặt với các thách thức mới trong bối cảnh biến đổi khí hậu và dịch bệnh, như COVID-19, khiến trẻ em dễ bị tổn thương hơn về sức khỏe và an sinh. Theo Báo cáo Tổng quan tình hình trẻ em Việt Nam, đại dịch đã khiến việc tiêm chủng định kỳ gián đoạn, dẫn đến sự gia tăng nguy cơ bùng phát các bệnh có thể phòng ngừa được.
Độ bao phủ vaccine: mặc dù tỷ lệ trẻ em được tiêm đầy đủ các loại vaccine trong chương trình tiêm chủng mở rộng đạt khoảng 70-75% ở khu vực nông thôn, song ở một số vùng khó khăn và dân tộc thiểu số, tỷ lệ này chỉ ở mức 50-60%. Chất lượng dịch vụ y tế, đặc biệt chất lượng chăm sóc sơ sinh và khả năng xử trí biến chứng sản-nhi ở tuyến dưới, là nguyên nhân chủ yếu.
Năng lực y tế: Mặc dù tỷ lệ sinh có người trợ giúp chuyên môn ở mức cao trên bình diện quốc gia, nhiều bệnh viện tuyến huyện, trạm y tế xã còn thiếu nhân lực chuyên môn về sơ sinh cấp cứu, thiếu trang thiết bị và khả năng chuyển tuyến nhanh. Sự yếu kém của y tế cơ sở trong việc xử trí “giờ vàng” sơ sinh dẫn đến những ca tử vong là không thể tránh được.
Khoảng trống dữ liệu: Hệ thống đăng ký khai sinh và khai tử ở trẻ tại một số địa phương chưa hoàn chỉnh, dẫn tới việc thiếu dữ liệu phân tách theo vùng và dân tộc khiến việc hoạch định chính sách tài khóa thiếu tính chính xác, dẫn đến việc phân bổ ngân sách chưa nhắm đúng đích các nhóm dễ bị tổn thương.
4. Tác động của Biến đổi khí hậu và Rủi ro mới
Dưới góc độ phát triển bền vững, trẻ em là nhóm chịu tác động trực tiếp từ các biến đổi của môi trường:
Biến đổi khí hậu: Xâm nhập mặn và hạn hán (như ở Đồng bằng sông Cửu Long) đang trực tiếp đe dọa an ninh lương thực và nguồn nước sạch cho trẻ.
Tai nạn thương tích: Tử vong do đuối nước và tai nạn giao thông vẫn là những “vết cắt” lớn trong chỉ số sống còn, phản ánh sự thiếu hụt trong đầu tư hạ tầng an toàn và kỹ năng sinh tồn cho trẻ em. Vẫn còn xảy ra nhiều vụ tai nạn giao thông và tử vong do tai nạn giao thông trong độ tuổi từ 6-18 tuổi. Trẻ em thiếu kỹ năng an toàn phòng chống tai nạn thương tích đặc biệt là an toàn trong môi trường nước. Môi trường vẫn còn tiềm ẩn các nguy cơ tai nạn thương tích trẻ em. Thiếu cơ sở vật chất, thiếu hướng dẫn viên dạy bơi đặc biệt là các vùng nghèo, vùng khó khăn, miền núi. Nguồn lực đầu tư cho công tác phòng chống tai nạn thương tích còn hạn chế, nhiều nơi chưa có nguồn lực riêng lồng ghép trong công tác trẻ em chung.
5. Giải pháp chiến lược từ góc độ Dân số và Phát triển
Để hiện thực hóa quyền sống còn trong “kỷ nguyên vươn mình”, Việt Nam cần chuyển dịch chiến lược:
Cải cách Tài chính công: Chuyển từ đầu tư phụ thuộc viện trợ sang cơ chế tài chính nội địa bền vững, ưu tiên ngân sách cho y tế tuyến huyện và xã.
Công bằng trong dịch vụ: Thu hẹp khoảng cách tiếp cận thông qua các chính sách đặc thù cho vùng dân tộc thiểu số, xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và văn hóa.
Hoàn thiện hệ thống dữ liệu dân cư: Số hóa toàn diện đăng ký khai sinh và giám sát nguyên nhân tử vong để làm căn cứ điều chỉnh chính sách kịp thời.
Quyền sống còn không thể được bảo đảm chỉ bằng các chỉ số trung bình của quốc gia. Sự bền vững chỉ đạt được khi mỗi đứa trẻ, dù sinh ra ở đô thị hay vùng cao hẻo lánh, đều có cơ hội sống và phát triển bình đẳng như nhau. Các hạn chế trong thực hiện Quyền sống còn của trẻ em tại Việt Nam không phải do một nguyên nhân đơn lẻ mà là tổ hợp của bất bình đẳng kinh tế- xã hội, hạn chế về chất lượng và năng lực hệ thống y tế tuyến cơ sở, thiếu đầu tư bền vững cho dinh dưỡng và chăm sóc bà mẹ-trẻ em, tác động gián đoạn của khủng hoảng (như COVID-19), yếu tố văn hóa-hành vi cản trở tiếp cận dịch vụ, và lỗ hổng dữ liệu/giám sát. Bảo đảm quyền sống còn đòi hỏi giải pháp đa ngành, liên tục, và có trọng tâm vào các nhóm dễ tổn thương nhất, từ củng cố năng lực y tế tuyến cơ sở, đảm bảo dinh dưỡng bà mẹ-trẻ, mở rộng bảo hiểm và an sinh xã hội, đến tăng cường hệ thống dữ liệu và bảo đảm tài chính bền vững.
Nguồn: https://www.unicef.org