Xu thế già hóa dân số toàn cầu: Thách thức và định hướng chiến lược

1. Bức tranh toàn cảnh về nhân khẩu học thế giới

Dân số toàn cầu đang già đi, nhưng tốc độ tăng trưởng có thể đạt đỉnh vào cuối thế kỷ 21. Hầu như mọi quốc gia trên thế giới đều đang trải qua sự gia tăng về số lượng và tỷ lệ người cao tuổi trong dân số của họ.

Theo báo cáo World Population Prospects 2024, dân số toàn cầu đang đứng trước những bước ngoặt lịch sử về cấu trúc và quy mô.

* Dự báo đỉnh điểm: Dân số thế giới dự kiến đạt mức cực đại khoảng 10,3 tỷ người vào giữa những năm 2080, sau đó giảm dần xuống còn 10,2 tỷ người vào cuối thế kỷ.

* Sự thay đổi về dự báo: So với các dự báo trước đây, dân số năm 2100 ước tính thấp hơn khoảng 700 triệu người. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tỷ lệ sinh sụt giảm mạnh tại các quốc gia lớn, tiêu biểu là Trung Quốc.

* Các quốc gia đã đạt đỉnh: Đến năm 2024, đã có 63 quốc gia và khu vực (chiếm 28% dân số thế giới) đạt đỉnh về quy mô dân số, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Đức và Nga.

Ảnh minh họa

2. Sự trỗi dậy của “Kỷ nguyên người cao tuổi”

Trọng tâm của sự thay đổi nhân khẩu học là sự gia tăng vượt trội của nhóm dân số già so với nhóm dân số trẻ.

* Cột mốc 2080: Lần đầu tiên trong lịch sử, số người từ 65 tuổi dự kiến ​​sẽ đạt 2,2 tỷ người trở lên sẽ vượt qua số trẻ em dưới 18 tuổi.

* Sự gia tăng của nhóm “siêu lão hóa”: Đến giữa những năm 2030, số người từ 80 tuổi trở lên sẽ đạt 265 triệu người, nhiều hơn cả số trẻ sơ sinh trên toàn cầu.

* Phục hồi tuổi thọ: Sau đại dịch COVID-19, tuổi thọ trung bình toàn cầu đã phục hồi, đạt 73,3 tuổi vào năm 2024 và dự kiến tăng lên 77,4 tuổi vào năm 2054.

Ngay cả những quốc gia đang phát triển nhanh chóng cũng sẽ chứng kiến ​​sự gia tăng dân số người cao tuổi trong 30 năm tới. Những quốc gia đó sẽ cần chuẩn bị cho những thay đổi nhân khẩu học đáng kể bằng cách tăng cường hệ thống chăm sóc sức khỏe và chăm sóc dài hạn, đảm bảo tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội và đầu tư vào các công nghệ mới.

Do phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới, các chính sách phải đảm bảo tiếp cận công bằng với các quyền lợi hưu trí, giải quyết các nhu cầu chăm sóc sức khỏe đặc thù theo giới tính và củng cố các hệ thống hỗ trợ xã hội để giảm bớt gánh nặng chăm sóc người già.

3. Các động lực và yếu tố tác động

a. Di cư: Động lực bù đắp sự suy giảm

Nhập cư là động lực thúc đẩy tăng trưởng dân số tại nhiều quốc gia:

* Tại 50 quốc gia trên thế giới, nhập cư giúp làm chậm quá trình suy giảm dân số do tỷ lệ sinh thấp và dân số già hóa. Ví dụ như các quốc gia như Ý, Đức và Liên bang Nga, nơi dân số đã đạt đỉnh, đỉnh điểm sẽ xảy ra sớm hơn nếu không có nhập cư.

* Đến năm 2054, nhập cư sẽ là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng dân số tại 52 quốc gia, bao gồm Canada, Úc và Hoa Kỳ.

* Đến năm 2100, nhập cư sẽ là tác động chính đến việc thúc đẩy tăng trưởng dân số ở 62 quốc gia.

Trong khi đó, xuất cư nhìn chung ít ảnh hưởng, ở 14 quốc gia có tỷ lệ sinh cực thấp, nó sẽ góp phần đáng kể vào sự suy giảm dân số. Ở các quốc gia có tỷ lệ sinh dưới mức thay thế, việc khuyến khích việc làm tử tế và hồi hương có thể hiệu quả hơn trong việc làm chậm sự suy giảm dân số so với các chính sách nhằm tăng tỷ lệ sinh.

b. Sức khỏe sinh sản và vai trò của phụ nữ

Đến cuối những năm 2030, một nửa số phụ nữ ở các quốc gia có dân số đã đạt đỉnh sẽ quá tuổi để sinh con bằng phương pháp tự nhiên. Năm 2024, có 4,7 triệu trẻ sơ sinh, tương đương khoảng 3,5% tổng số trẻ sơ sinh trên toàn thế giới, được sinh ra từ các bà mẹ dưới 18 tuổi. Trong số này, có khoảng 340.000 trẻ được sinh ra từ các bé gái dưới 15 tuổi, gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe và hạnh phúc của cả các bà mẹ trẻ và con cái của họ.

Số lượng phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, từ khoảng 15 đến 49 tuổi, dự kiến ​​sẽ tăng lên cho đến cuối những năm 2050. Con số này có thể đạt khoảng 2,2 tỷ người, tăng từ gần 2 tỷ người vào năm 2024.

4. Định hướng chính sách và Giải pháp chiến lược

Để thích ứng với một xã hội già hóa, các quốc gia cần thực hiện các nhóm giải pháp sau:

Đối với các quốc gia dân số già

* Hệ thống an sinh: Đảm bảo tính bền vững của quỹ hưu trí và công bằng trong tiếp cận quyền lợi cho phụ nữ (nhóm thường sống lâu hơn nam giới).

* Y tế: Tăng cường hệ thống chăm sóc dài hạn và ứng dụng công nghệ trong hỗ trợ người cao tuổi.

* Lao động: Khuyến khích việc làm tử tế và chính sách hồi hương thay vì chỉ tập trung vào việc kích cầu tỷ lệ sinh.

Đối với các quốc gia dân số trẻ

* Đầu tư nguồn lực: Tại các quốc gia có dân số trẻ, đầu tư vào giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng, cùng với các cải cách để tận dụng “cơ cấu dân số vàng”,  nhằm thúc đẩy cơ hội việc làm tử tế và cải thiện tính minh bạch và hiệu quả của chính phủ, là rất quan trọng để đảm bảo cơ hội này không bị lãng phí.

* Cải cách xã hội: Nâng cao độ tuổi kết hôn tối thiểu và tích hợp các biện pháp kế hoạch hóa gia đình và chăm sóc sức khỏe bà mẹ an toàn vào chăm sóc sức khỏe ban đầu có thể giúp nâng cao trình độ học vấn của phụ nữ, tạo điều kiện cho họ tham gia kinh tế và giảm tỷ lệ sinh con sớm, nâng cao vị thế của phụ nữ.

5. Nỗ lực quốc tế

Để bắt đầu giải quyết những vấn đề về lão hóa, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã triệu tập Hội nghị Thế giới về Lão hóa đầu tiên vào năm 1982, và hội nghị này đã đưa ra Kế hoạch Hành động Quốc tế Vienna về Lão hóa gồm 62 điểm. Kế hoạch này kêu gọi hành động cụ thể về các vấn đề như sức khỏe và dinh dưỡng, bảo vệ người tiêu dùng cao tuổi, nhà ở và môi trường, gia đình, phúc lợi xã hội, an sinh thu nhập và việc làm, giáo dục, và việc thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu.

Năm 1991, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua các Nguyên tắc của Liên hợp quốc về Lão hóa, tạo khung pháp lý và đạo đức để bảo vệ quyền lợi người cao tuổi toàn cầu.

THU HOÀI

Nguồn: https://www.un.org

views Số lượt xem: 39

BÀI LIÊN QUAN